VietnameseDictionary
chrome_extention

Headword Results "chiều cao trung bình" (1)

Vietnamese chiều cao trung bình
button1
English Nmiddle height
Example
Anh ấy có chiều cao trung bình.
He is of average height.
My Vocabulary

Related Word Results "chiều cao trung bình" (0)

Phrase Results "chiều cao trung bình" (1)

Anh ấy có chiều cao trung bình.
He is of average height.
ad_free_book

Browse by Index

a | b | c | d | đ | e | g | h | i | j | k | l | m | n | o | p | q | r | s | t | u | v | w | x | y